Bản dịch của từ 黡合 trong tiếng Việt
黡合
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
黡合 (Động từ)
【yǎn hé】
01
(Phong cảnh hay màu sắc) mờ ảo hòa làm một, mờ ảo hòa làm một (chẳng hạn như trời, đất, núi sông, v.v. hòa làm một trong ánh chạng vạng)
谓黯然合成一片。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黡合
yǎn
黡
hé
合
Các từ liên quan
黡子
黡翳
黡记
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
