ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黡子
Bảng phân tích âm vị 黡
Yǎn
Nốt ruồi đen; vết bớt màu đen trên da (từ Hán cổ, ít dùng)
黑痣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yǎn
黡
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép