Bản dịch của từ 黡子 trong tiếng Việt

黡子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

黡子 (Danh từ)

yán zǐ
01

Nốt ruồi đen; vết bớt màu đen trên da (từ Hán cổ, ít dùng)

黑痣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黡子

yǎn

zi

Các từ liên quan

黡合
黡翳
黡记
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
黡
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸厂⿱犬黑
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép