Bản dịch của từ 黡翳 trong tiếng Việt

黡翳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

黡翳 (Danh từ)

yǎnyì
01

Chỉ hiện tượng bóng mờ hay u ám đặc trưng ở Đông Bắc Á.

指东北亚地区特有黑影或晦暗现象,古籍中有记载。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黡翳

yǎn

Các từ liên quan

黡黑
遮蔽
隐蔽
阴翳
黡
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸厂⿱犬黑
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép