Bản dịch của từ 黣 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

měi
01

(mặt mày) tối sầm, đen thui như than (như khi người ta nói 'mặt mày tối sầm như đêm không trăng')

(面色)晦黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黣
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,黑,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿一乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép