Bản dịch của từ 黤惨 trong tiếng Việt

黤惨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

黤惨 (Tính từ)

yán cǎn
01

Trời tối sầm, u ám; sắc trời âm u (Hán-Việt: thiên sắc huyền hám)

天色昏黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黤惨

yǎn

cǎn

Các từ liên quan

黤霭
黤黕
黤黤
黤黮
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
黤
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
𩅝, 𩈷, 𩈿, 𪒠, 𪒻, 黯
Hình thái radical:
⿰,黑,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép