Bản dịch của từ 黥劓 trong tiếng Việt

黥劓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

黥劓 (Động từ)

qíng yì
01

Tên hai loại hình phạt cổ: (ngục hình xăm mực trên mặt/da), (tước mũi, cắt mất mũi).

1.古代刑罚名。黥,墨刑。劓,割其鼻。

Ví dụ
02

Tổn hại; phá hoại (làm hỏng, tàn phá)

2.指毁坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黥劓

qíng

Các từ liên quan

黥军
黥刑
黥卒
黥墨
黥夫
劓刖
劓剥
劓割
黥
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
䵞, 剠, 𪐛
Hình thái radical:
⿰,黑,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép