Bản dịch của từ 黥嘴唇 trong tiếng Việt

黥嘴唇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

黥嘴唇 (Động từ)

qíng zuǐ chún
01

Xăm môi

一种纹身技术,用于在嘴唇上刺青,以增强嘴唇的颜色或形状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黥嘴唇

qíng

zuǐ

chún

黥
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
䵞, 剠, 𪐛
Hình thái radical:
⿰,黑,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép