Bản dịch của từ 黥徒 trong tiếng Việt

黥徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

黥徒 (Danh từ)

qíng tú
01

Tù nhân bị khắc '' (khắc hình lên mặt) — tử tù/bị trói giam, người chịu hình khắc trên mặt

受黥刑的囚徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黥徒

qíng

Các từ liên quan

黥军
黥刑
黥劓
黥卒
黥墨
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
黥
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
䵞, 剠, 𪐛
Hình thái radical:
⿰,黑,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép