Bản dịch của từ 黥文 trong tiếng Việt

黥文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

黥文 (Danh từ)

qíng wén
01

Ở mặt (da) khắc/chạm chữ, vết xăm chữ (vết chạm thành chữ trên mặt); Hán-Việt: 'khắc văn' (xăm chữ trên mặt)

面上所刺的字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黥文

qíng

wén

Các từ liên quan

黥军
黥刑
黥劓
黥卒
黥墨
文丈
文不加点
文不对题
文丐
黥
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Các biến thể:
䵞, 剠, 𪐛
Hình thái radical:
⿰,黑,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép