Bản dịch của từ 黥首 trong tiếng Việt
黥首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
黥首 (Danh từ)
【qíng shǒu】
01
Hình phạt cổ: xăm/châm chữ lên trán (lấy dấu trên đầu/trán làm nhục hình)
1.古刑法。于额上刺字。
Ví dụ
02
Tập tục cổ: xăm/táo chữ hoặc hình lên trán (hình phạt hoặc dấu hiệu xã hội)
2.古风俗。于额上刺字或图纹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黥首
qíng
黥
shǒu
首
Các từ liên quan
黥军
黥刑
黥劓
黥卒
黥墨
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
- Các biến thể:
- 䵞, 剠, 𪐛
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔀
剠
䲔
勍
情
擎
䞍
㢣
葝
殑
氰
擏
䵮
黙
黳
黗
黜
黡
䵡
黭
䵤
點
黲
黶
飄
譱
罌
孁
䱸
䧰
嚶
㱺
鬪
鐟
齠
巇
黥嘴唇
