Bản dịch của từ 黦黯 trong tiếng Việt

黦黯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

黦黯 (Danh từ)

yuè àn
01

Bóng tối, u ám; ẩn dụ cho tình trạng chính trị thối nát, mục nát

黑暗。比喻政治腐败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黦黯

yuè

àn

Các từ liên quan

黦湿
黦茶
黦颜
黦
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【UẤT】
Các biến thể:
䵫, 𪑦, 𪑲, 𪒣
Hình thái radical:
⿰黑宛
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép