ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黦黯
Bảng phân tích âm vị 黦
Yuè
Bóng tối, u ám; ẩn dụ cho tình trạng chính trị thối nát, mục nát
黑暗。比喻政治腐败。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yuè
黦
àn
黯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép