Bản dịch của từ 黧鸡 trong tiếng Việt
黧鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
黧鸡 (Danh từ)
【lí jī】
01
Tên một loài chim: toàn thân đen, thân ngắn, đuôi dài, tính dữ và hay chọi (gà chọi màu đen)
鸟名。通体黑色,身短尾长,凶猛善斗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黧鸡
lí
黧
jī
鸡
Các từ liên quan
黧农
黧瘠
黧皱
黧老
黧脆
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 䵩, 黎, 𩧋, 𪑢, 𪑤, 𪒁, 𪒅, 𪒚, 𪒨, 𪒺
- Hình thái radical:
- ⿱,𥝢,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフノ丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罹
杝
厘
㥎
㹈
缡
漓
䋥
䵓
纚
梸
棃
䵡
黲
䵴
黳
䵤
黯
黦
黴
䵠
黥
䵩
黨
䊭
䑉
鯻
鐼
㔒
鶖
饙
䃲
瀶
攘
䴜
蠣
黧黑
面目黧黑
