Bản dịch của từ 黧黔 trong tiếng Việt
黧黔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
黧黔 (Danh từ)
【lí qián】
01
指百姓、平民(古语)——泛指人民、老百姓,类似“黎民”。
指百姓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黧黔
lí
黧
qián
黔
Các từ liên quan
黧农
黧瘠
黧皱
黧老
黧脆
黔剧
黔劓
黔南
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 䵩, 黎, 𩧋, 𪑢, 𪑤, 𪒁, 𪒅, 𪒚, 𪒨, 𪒺
- Hình thái radical:
- ⿱,𥝢,黑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフノ丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罹
杝
厘
㥎
㹈
缡
漓
䋥
䵓
纚
梸
棃
䵡
黲
䵴
黳
䵤
黯
黦
黴
䵠
黥
䵩
黨
䊭
䑉
鯻
鐼
㔒
鶖
饙
䃲
瀶
攘
䴜
蠣
黧黑
面目黧黑
