Bản dịch của từ 黩 trong tiếng Việt
黩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
黩 (Danh từ)
【dú】
01
Bẩn thỉu; dơ bẩn; làm bẩn; bôi nhọ
玷污
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khinh suất; cẩu thả; làm bừa; làm ẩu
轻率;轻举妄动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 黷
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牘
錖
瓄
涜
匵
噣
䓯
䪅
贕
瀆
櫝
读
䵦
黫
䵩
黚
黪
䵴
黖
黨
䵯
䵧
黳
黙
鐂
鏺
䱻
纁
瀵
鰰
穯
鶫
䘀
鯹
驀
䳪
黩货
黩誓
亵黩
黩武
穷兵黩武
