Bản dịch của từ 黪 trong tiếng Việt
黪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎn | ㄘㄢˇ | c | an | thanh hỏi |
黪 (Danh từ)
【cǎn】
01
Mờ tối; mờ mịt
昏暗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xanh đen nhạt; đen; xanh
浅青黑色
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
- Các biến thể:
- 黲
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅟
㘔
惨
朁
㿊
篸
慘
䬫
憯
黲
㦧
㕢
䵤
黴
䵫
䵬
䵵
䵳
黝
䵭
䵦
䵠
黠
黯
麘
鏸
籍
㰕
艩
臛
鏿
灀
醳
鞺
犨
譍
