Bản dịch của từ 黬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎn
01

Vết đen, đốm mốc (như vết mốc trên áo, dễ nhớ như 'đốm đen trên y phục')

黑斑;霉点:“衣渍度梅~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黬
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
黶, 𪒹
Hình thái radical:
⿰,黑,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép