Bản dịch của từ 黬黑 trong tiếng Việt

黬黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

黬黑 (Tính từ)

yǎn hēi
01

Mù mịt, tối đen không một tia sáng (rất tối)

黑暗无光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黬黑

yán

hēi

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
黬
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
黶, 𪒹
Hình thái radical:
⿰,黑,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép