Bản dịch của từ 黭浅 trong tiếng Việt
黭浅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
黭浅 (Tính từ)
【yán qiǎn】
01
Mơ hồ, nông cạn, hiểu biết mập mờ; Hán-Việt: 'âm muội, thiển khiêm' (gợi cảm giác trình độ nông)
暗昧浅薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黭浅
yǎn
黭
qiǎn
浅
Các từ liên quan
黭幽
黭漠
黭然
黭黭
黭黮
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
