Bản dịch của từ 黭浅 trong tiếng Việt

黭浅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

黭浅 (Tính từ)

yán qiǎn
01

Mơ hồ, nông cạn, hiểu biết mập mờ; Hán-Việt: 'âm muội, thiển khiêm' (gợi cảm giác trình độ nông)

暗昧浅薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黭浅

yǎn

qiǎn

Các từ liên quan

黭幽
黭漠
黭然
黭黭
黭黮
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
黭
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
𪒈
Hình thái radical:
⿰黑弇
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép