ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黭然
Bảng phân tích âm vị 黭
Yǎn
忽然、突然間(多見於文言,用於形容事態突變或瞬間發生);黭字通“奄”,有瞬間或倏然之意。
奄然;突然。黭,通“奄”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yǎn
黭
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép