Bản dịch của từ 黭然 trong tiếng Việt

黭然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

黭然 (Tính từ)

yǎn rán
01

忽然突然間多見於文言用於形容事態突變或瞬間發生);黭字通”,有瞬間或倏然之意

奄然;突然。黭,通“奄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黭然

yǎn

rán

Các từ liên quan

黭幽
黭浅
黭漠
黭黭
黭黮
然不
然且
然乃
然信
然则
黭
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
𪒈
Hình thái radical:
⿰黑弇
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép