Bản dịch của từ 黭黮 trong tiếng Việt

黭黮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

黭黮 (Tính từ)

yán dǎn
01

Âm u, mờ tối; chỉ trạng thái ánh sáng yếu, u ám (Hán-Việt: 'âm' gần nghĩa với tối âm)

2.指昏暗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không rõ rệt, mờ nhạt; không nổi bật (mang sắc nghĩa miêu tả trạng thái không rõ, ít thấy)

3.不显着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Màu đen như mây; sắc đen u ám (mô tả màu sắc của mây hoặc bầu trời)

1.云黑貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黭黮

yǎn

dǎn

Các từ liên quan

黭幽
黭浅
黭漠
黭然
黭黭
黮昏
黮暗
黮浊
黮漶
黮袍
黭
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
𪒈
Hình thái radical:
⿰黑弇
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép