Bản dịch của từ 黭黮 trong tiếng Việt
黭黮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
黭黮 (Tính từ)
【yán dǎn】
01
Âm u, mờ tối; chỉ trạng thái ánh sáng yếu, u ám (Hán-Việt: 'âm' gần nghĩa với tối âm)
2.指昏暗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không rõ rệt, mờ nhạt; không nổi bật (mang sắc nghĩa miêu tả trạng thái không rõ, ít thấy)
3.不显着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Màu đen như mây; sắc đen u ám (mô tả màu sắc của mây hoặc bầu trời)
1.云黑貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黭黮
yǎn
黭
dǎn
黮
Các từ liên quan
黭幽
黭浅
黭漠
黭然
黭黭
黮昏
黮暗
黮浊
黮漶
黮袍
