Bản dịch của từ 黯晦消沉 trong tiếng Việt

黯晦消沉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

黯晦消沉 (Tính từ)

àn huì xiāo chén
01

Tối tăm, tiêu trầm; biến mất không dấu vết; Tối tăm; u ám

暗淡无光的状态;情绪低落,缺乏活力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黯晦消沉

àn

huì

xiāo

chén

黯
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ẢM】
Các biến thể:
黤, 𪒠
Hình thái radical:
⿰,黑,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép