ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黱
Bảng phân tích âm vị 黱
Dài
Than vẽ lông mày; phẩm xanh đen (loại phẩm phụ nữ thời xưa dùng để vẽ lông mày)
同'黛'
Than vẽ chân mày
青黑色的颜料, 古代女子用来画眉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép