Bản dịch của từ 黲 trong tiếng Việt
黲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎn | ㄘㄢˇ | c | an | thanh hỏi |
黲 (Tính từ)
【cǎn】
01
Màu tối, ánh sáng yếu, mờ nhạt như ánh nắng yếu ớt
暗色。又特指陽光暗淡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu đen pha xanh nhạt như màu vải đen nhạt, dễ liên tưởng đến màu áo đen nhạt (黲衣) hay mực đen nhạt (黲墨), thường thấy khi đồ vật sắp hỏng
淺青黑色
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cǎn】【ㄘㄢˇ】【CẢM】
- Các biến thể:
- 黪
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,參
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿊
㕢
䬫
慘
憯
㦧
穇
篸
䫮
朁
㜗
惨
黙
䵩
䵟
黯
黤
黧
黖
䵫
䵨
黔
䵦
䵳
鼈
鷶
籠
齭
齄
纕
癰
䰰
䞋
劙
㱍
壨
