Bản dịch của từ 黳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Nốt ruồi đen trên da, dễ nhớ như 'yī' là dấu đen nhỏ trên mặt.

黑痣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu đen; ví dụ như trong câu thơ nói về râu đen và tóc trắng.

黑:“我髯~数寸,君发白千茎。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đá ngọc màu đen, quý như ngọc bích đen.

黑玉石:“子石如琢玉,远烟真削~。”

Ví dụ
黳
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
𩯗
Hình thái radical:
⿱,殹,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丿丶乚丿乚乚丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép