Bản dịch của từ 黳 trong tiếng Việt
黳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
黳 (Danh từ)
【yī】
01
Nốt ruồi đen trên da, dễ nhớ như 'yī' là dấu đen nhỏ trên mặt.
黑痣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màu đen; ví dụ như trong câu thơ nói về râu đen và tóc trắng.
黑:“我髯~数寸,君发白千茎。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đá ngọc màu đen, quý như ngọc bích đen.
黑玉石:“子石如琢玉,远烟真削~。”
Ví dụ
