Bản dịch của từ 黳黑 trong tiếng Việt

黳黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

黳黑 (Tính từ)

yī hēi
01

Tóc và râu đen đậm; màu đen sẫm (thường nói về tóc, râu)

须发浓黑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黳黑

hēi

Các từ liên quan

黳发
黳玉
黳髯
黑三棱
黑下
黑下水
黳
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
𩯗
Hình thái radical:
⿱,殹,黑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丿丶乚丿乚乚丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép