Bản dịch của từ 黵面 trong tiếng Việt
黵面
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
黵面 (Động từ)
【dǎn miàn】
01
Xăm/khắc chữ trên mặt rồi tô mực; hình phạt cổ dùng để đánh dấu tội nhân (Hán-Việt: đàm diện/đảm diện)
在脸上刺字涂墨。古代多作为刑罚而施于犯人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黵面
zhǎn
黵
miàn
面
Các từ liên quan
黵改
黵易
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【ĐẢM】
- Các biến thể:
- 𪒧
- Hình thái radical:
- ⿰黑詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽎
㔊
黕
亶
撢
馾
㕪
瓭
䃫
䱋
伔
刐
嶄
䩆
盏
斬
飐
㜊
榐
㞡
嫸
展
搌
䦅
黥
黛
黖
黪
黷
䵝
黭
黠
默
䵯
黨
黳
欛
顱
欘
蠻
靉
犪
躡
䰔
鼟
廳
䵲
㩸
