Bản dịch của từ 黶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Danh từ)

yǎn
01

(Hình thanh. Từ bộ 'hắc' , âm 'yàn' . Nghĩa gốc: nốt ruồi đen trên da)

(形聲。從黑,厭聲。本義:黑痣)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nốt ruồi đen (như dấu chấm đen trên da, dễ nhớ như 'yǎn' là nốt ruồi đen)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Màu đen; vết đen (như vết thâm, vết bầm trên da)

黑;黑痕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黶
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YǍN】
Các biến thể:
黡, 黬, 𪒞
Hình thái radical:
⿸,厭,黑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép