Bản dịch của từ 黷 trong tiếng Việt
黷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
黷 (Động từ)
【dú】
01
Xem chữ “黩” (để nhớ: 黷 và 黩 phát âm giống nhau, đều liên quan đến sự ô uế, bôi nhọ)
见“黩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 讟, 黩, 㾄
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,賣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犢
裻
贕
渎
読
黩
獨
櫝
独
讟
䪅
䮷
黩
點
黓
黛
䵰
黙
䵮
黰
黟
䵠
黮
䵦
灧
䴏
䪎
犫
靋
軉
鑻
鑽
灨
躩
饡
顳
