Bản dịch của từ 黸 trong tiếng Việt
黸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
黸 (Tính từ)
【lú】
01
Rất đen, đen thẫm; như trong '黸,黑甚' để nhấn mạnh độ đen tối.
黑甚。《廣韻•模韻》:“黸,黑甚。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu đen, tối như than; nhớ đến câu '黸 là đen' trong sách cổ để dễ nhớ.
黑。《廣雅•釋器》:“黸,黑也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÚ】
- Các biến thể:
- 玈
- Hình thái radical:
- ⿰,黑,盧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壚
玈
垆
轳
瓐
炉
臚
胪
嚧
罏
轤
卢
黜
黦
黴
䵱
䵩
䵨
黣
黥
䵴
䵪
點
黟
𠑳
麢
鸚
欞
齼
㿜
鱹
鸙
鼺
𠆠
鸘
钄
