Bản dịch của từ 黺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěn

ㄈㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

fěn
01

Hoa văn nhiều màu sắc, như những họa tiết sặc sỡ trên vải vóc hay đồ trang trí (giúp nhớ: 'phấn' màu sắc như phấn trang điểm rực rỡ).

彩色花纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黺
Bính âm:
【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,黹,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶丿一丿丶丨乚乚丿丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép