ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黺
Bảng phân tích âm vị 黺
Fěn
Hoa văn nhiều màu sắc, như những họa tiết sặc sỡ trên vải vóc hay đồ trang trí (giúp nhớ: 'phấn' màu sắc như phấn trang điểm rực rỡ).
彩色花纹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép