Bản dịch của từ 黻冕 trong tiếng Việt

黻冕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

黻冕 (Danh từ)

fú miǎn
01

Áo lễ cổ xưa dùng trong nghi lễ tế tự, thường có hình thêu đặc biệt và mang ý nghĩa trang trọng.

古时祭服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黻冕

miǎn

Các từ liên quan

黻佩
黻班
黻绣
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
黻
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
𦓗
Hình thái radical:
⿰,黹,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ丨フ丨ノ丶一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép