ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黻班
Bảng phân tích âm vị 黻
Fú
Chỉ những quan chức cao cấp đang làm việc trong triều đình, những người quyền quý và có địa vị cao.
指在朝的达官显贵。
fú
黻
bān
班
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép