Bản dịch của từ 黼扆 trong tiếng Việt

黼扆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

黼扆 (Danh từ)

fú yǐ
01

Tấm bình phong thêu hoa văn hình rìu (mẫu trang trí cổ, dùng trong cung đình hoặc nhà quan)

绣有斧形纹路的屏风。。书经.顾命:「狄设黼扆、缀衣。牖间南向、敷重篾席、黼纯;华玉仍几。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黼扆

黼
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𦓞, 𩠤, 𤰐
Hình thái radical:
⿰,黹,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ丨フ丨ノ丶一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép