ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黼扆
Bảng phân tích âm vị 黼
Fǔ
Tấm bình phong thêu hoa văn hình rìu (mẫu trang trí cổ, dùng trong cung đình hoặc nhà quan)
绣有斧形纹路的屏风。。书经.顾命:「狄设黼扆、缀衣。牖间南向、敷重篾席、黼纯;华玉仍几。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fǔ
黼
yǐ
扆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép