Bản dịch của từ 黼蔀黻纪 trong tiếng Việt

黼蔀黻纪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

黼蔀黻纪 (Tính từ)

fǔ bù fú jì
01

Thời đại tươi đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黼蔀黻纪

黼
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𦓞, 𩠤, 𤰐
Hình thái radical:
⿰,黹,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ丨フ丨ノ丶一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép