Bản dịch của từ 黼黻 trong tiếng Việt
黼黻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
黼黻 (Danh từ)
【fǔ fú】
01
Hoa văn thêu vẽ trên y phục (họa tiết nghi lễ, hình vuông và chữ X: ‘黼黻’ là tên hai loại họa tiết trên áo quan phục xưa)
衣裳绘绣的花纹。。左传.桓公二年:「火龙黼黻,昭其文也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoa văn, họa tiết (thường chỉ các họa tiết nghi thức cổ, tứ giác đối xứng như trên áo bào quan chức); cũng dùng ẩn dụ chỉ văn辞色文采華美
比喻文章。。北齐书.卷四十五.文苑传.序:「摛黼黻于生知,问珪璋于先觉。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黼黻
fǔ
黼
fú
黻
