Bản dịch của từ 黾勉从事 trong tiếng Việt

黾勉从事

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

黾勉从事 (Tính từ)

mín miǎn cóng shì
01

Nỗ lực làm việc; chăm chỉ làm việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黾勉从事

mǐn

miǎn

cóng

shì

Các từ liên quan

黾俯
黾勉
黾厄塞
黾塞
黾媒
勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
黾
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
黽, 𠖆, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép