Bản dịch của từ 黾厄塞 trong tiếng Việt

黾厄塞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

黾厄塞 (Cụm từ)

miǎn è sāi
01

见“黾塞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黾厄塞

mǐn

è

sāi

Các từ liên quan

黾俯
黾勉
黾勉从事
黾塞
黾媒
厄井
厄会
厄劫
厄勤
厄台
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
黾
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
黽, 𠖆, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép