Bản dịch của từ 黾塞 trong tiếng Việt

黾塞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

黾塞 (Danh từ)

miǎn sāi
01

Một tên địa danh (要塞) thời Chiến Quốc ở phía tây Tín Dương, Hà Nam; là một cứ điểm hiểm yếu, có nhiều cửa đá và đường xuyên núi

战国时的要塞。故址在河南信阳西。其地有大小石门,凿山通道,地势险厄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黾塞

mǐn

sāi

Các từ liên quan

黾俯
黾勉
黾勉从事
黾厄塞
黾媒
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
黾
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
黽, 𠖆, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép