Bản dịch của từ 黾媒 trong tiếng Việt

黾媒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

黾媒 (Danh từ)

miǎn méi
01

Mồi bắt ếch (để dụ bắt ếch; đồ câu/đồ đặt) — thường là mồi nhử để bẫy hoặc lùa ếch

捕蛙的诱饵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黾媒

mǐn

méi

Các từ liên quan

黾俯
黾勉
黾勉从事
黾厄塞
黾塞
媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
黾
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
黽, 𠖆, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép