Bản dịch của từ 黾穴鸲巢 trong tiếng Việt

黾穴鸲巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

黾穴鸲巢 (Danh từ)

měng xué qú cháo
01

Tổ chim làm trong hang ốc (ẩn dụ: nơi ở tồi tàn, chốn ở của người nghèo)

蚌洞鸟窝。比喻贫民的居处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黾穴鸲巢

měng

xué

cháo

Các từ liên quan

黾俯
黾勉
黾勉从事
黾厄塞
黾塞
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
鸲掇
鸲目
鸲眼
鸲鹆
鸲鹆眼
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
黾
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
黽, 𠖆, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép