Bản dịch của từ 黾窟 trong tiếng Việt

黾窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

黾窟 (Danh từ)

miǎn kū
01

Hang/hốc màc (một cách nói cổ) chỉ chỗ ở của ếch, giống như 'hang ếch'

蛙洞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黾窟

mǐn

Các từ liên quan

黾俯
黾勉
黾勉从事
黾厄塞
黾塞
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
黾
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
黽, 𠖆, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép