Bản dịch của từ 黾隘塞 trong tiếng Việt

黾隘塞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

黾隘塞 (Tính từ)

miǎn ài sāi
01

黾塞”。多用于书面表示堵塞阻塞或阻碍亦有狭窄不通之意可理解为黾塞”=被堵通路受阻)。

见“黾塞”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黾隘塞

mǐn

ài

sāi

Các từ liên quan

黾俯
黾勉
黾勉从事
黾厄塞
黾塞
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
黾
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
黽, 𠖆, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép