Bản dịch của từ 黾黾孳孳 trong tiếng Việt

黾黾孳孳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

黾黾孳孳 (Cụm từ)

miǎn miǎn zī zī
01

形容勤勉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黾黾孳孳

mǐn

mǐn

Các từ liên quan

黾俯
黾勉
黾勉从事
黾厄塞
黾塞
孳乳
孳孳
孳孳不倦
孳孳汲汲
孳孳矻矻
黾
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
黽, 𠖆, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép