Bản dịch của từ 黿 trong tiếng Việt
黿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
黿 (Danh từ)
【yuán】
01
Loài rùa da mềm, còn gọi là rùa đầu gù (như rùa đồng, có màng chân rộng để bơi lội dễ dàng)
動物名,亦稱「綠團魚」,俗稱「癩頭黿」,爬行綱,鱉科。吻突而短,長不及眼徑的一半。腳上有較寬的蹼
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 魭, 鼋, 𠀻, 𠒞, 𪓒, 𪓗, 𪓣
- Hình thái radical:
- ⿱,元,黽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黽
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ丨フ一一丨フ一丨一一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘣
褤
喛
芫
湲
妧
鶢
㹉
员
薗
邍
邧
䵶
鼆
鼂
鼇
鼍
鼁
䵷
鼌
鼀
䵸
黽
䵹
㯚
燅
憼
檠
澴
𠆘
篱
㪨
橬
憲
螩
霐
