Bản dịch của từ 鼂 trong tiếng Việt
鼂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
鼂 (Danh từ)
【cháo】
01
Cũng viết là “晁”, tên một loại rùa biển và họ tên người
亦作“晁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại côn trùng, còn gọi là匽鼌
虫名。也称匽鼌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ người, thời Hán có người tên 鼌错, xem trong 《汉书》
姓。 汉 有 鼌错 。见《汉书》本传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
- Các biến thể:
- 晁, 𪓨, 𪓲
- Hình thái radical:
- ⿱,旦,黽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黽
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一丨フ一丨一一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巣
轈
朝
窲
罺
潮
䄻
漅
牊
晁
樔
嘲
鼉
鼈
鼆
鼍
黿
䵷
䵶
鼀
鼊
䵸
鼅
鼁
䴵
鼀
䱎
鼁
㒞
藗
㔥
懃
䗧
駻
䈻
縲
