Bản dịch của từ 鼃 trong tiếng Việt
鼃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
鼃 (Danh từ)
【wā】
01
Giống như chữ “蛙”, chỉ con ếch ăn được (ếch đồng quen thuộc trong ẩm thực Việt).
同“蛙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Các biến thể:
- 蛙, 䵷, 𪓤
- Hình thái radical:
- ⿱,圭,黽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黽
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨乚一一丨乚一丨一一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挖
唲
窐
䯉
畖
窊
咼
呙
漥
徍
嗗
穵
鼈
鼀
䵶
鼂
鼁
鼇
鼉
鼊
黽
鼌
鼍
䵸
䫛
蹜
藸
㶃
䰁
䑑
羴
鬵
罇
䑆
蟗
曘
