ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鼅鼄
Bảng phân tích âm vị 鼅
Zhī
Nhện; từ cổ/hiếm dùng chỉ con nhện (Hán-Việt: trù trảo/chu trảo liên hệ âm gần)
蜘蛛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhī
鼅
zhū
鼄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép