Bản dịch của từ 鼅鼄 trong tiếng Việt

鼅鼄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

鼅鼄 (Danh từ)

zhī zhū
01

Nhện; từ cổ/hiếm dùng chỉ con nhện (Hán-Việt: trù trảo/chu trảo liên hệ âm gần)

蜘蛛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼅鼄

zhī

zhū

Các từ liên quan

鼄罗
鼅
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
蜘, 𪓳
Hình thái radical:
⿱知黽
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép