Bản dịch của từ 鼇 trong tiếng Việt
鼇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
鼇 (Danh từ)
【áo】
01
Rùa biển khổng lồ, truyền thuyết có thể mang núi trên lưng (giống như rùa thần trong truyện cổ Việt Nam).
海中大鳖。传说能负山。《説文新附•黽部》:“鼇,海大鼈也。”《玉篇•黽部》:“鼇,傅曰:有神靈之鼇,背負蓬萊之山在海中。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 鰲, 𪓴, 𪓶, 𪓾
- Hình thái radical:
- ⿱,敖,黽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黽
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一乚丿丿一丿丶丨乚一一丨乚一丨一一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟼
㿰
厫
嗷
䵅
嶅
敖
鏕
嗸
䥝
獓
隞
鼁
鼅
䵸
鼀
黽
鼉
黿
鼌
鼆
鼄
鼊
鼂
䮶
蠧
䲁
襶
蘱
罎
躕
䘉
戂
觻
𠑩
鬙
