Bản dịch của từ 鼈 trong tiếng Việt
鼈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biē | ㄅㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
鼈 (Danh từ)
【biē】
01
Con ba ba, loài rùa nước ngọt quen thuộc trong dân gian Việt Nam (giống như '鱉').
同“鱉”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 鱉, 龞
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,黽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黽
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶丨乚一一丨乚一丨一一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柭
蟞
龞
癟
㭭
憋
鱉
瘪
虌
鳖
䋢
䵸
鼉
鼊
鼂
鼅
䵷
鼇
黿
䵹
黽
鼌
鼄
鱙
襼
鬟
䮷
巘
䌯
黴
攥
纓
鷼
讈
䰯
