Bản dịch của từ 鼊屿 trong tiếng Việt

鼊屿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

鼊屿 (Danh từ)

bì yǔ
01

Tên một hòn đảo biển, tên riêng dùng để chỉ vùng đất cụ thể

海岛名。{句黽}鼊屿的省称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼊屿

屿

鼊
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
𧓄
Hình thái radical:
⿱,辟,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép